摩天楼
まてんろうmatenrou
N1
Danh từ
摩天楼 nghĩa là tòa nhà chọc trời — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tòa nhà chọc trời
a skyscraper
cao ốc
nhà cao tầng ngất trời
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
天涯比隣てんがいひりん
tengaihirin
Cụm từ / Thành ngữ
N1cách xa mà gần
a great distance does not lessen one's bond
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

