Chợ Cóc FKO

摩天楼

まてんろう

matenrou

N1
Danh từ

摩天楼 nghĩa là tòa nhà chọc trời — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tòa nhà chọc trời

a skyscraper

cao ốc

nhà cao tầng ngất trời

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

摩擦まさつ
masatsu
Danh từĐộng từ する
N2

ma sát

friction

摩耗まもう
mamou
Danh từĐộng từ する
N2

mài mòn

wear

摩擦熱まさつねつ
masatsunetsu
Danh từ
N1

nhiệt ma sát

frictional heat

天気てんき
tenki
Danh từ
N5

thời tiết

weather

今日は天気がいいです。

きょうはてんきがいいです。

Hôm nay thời tiết đẹp.

天涯比隣てんがいひりん
tengaihirin
Cụm từ / Thành ngữ
N1

cách xa mà gần

a great distance does not lessen one's bond

能天気のうてんき
noutenki
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

vô tư lự

carefree

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập