Chợ Cóc FKO

摩擦熱

まさつねつ

masatsunetsu

N1
Danh từ

摩擦熱 nghĩa là nhiệt ma sát — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nhiệt ma sát

frictional heat

nhiệt do cọ xát

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

摩擦まさつ
masatsu
Danh từĐộng từ する
N2

ma sát

friction

摩耗まもう
mamou
Danh từĐộng từ する
N2

mài mòn

wear

摩天楼まてんろう
matenrou
Danh từ
N1

tòa nhà chọc trời

a skyscraper

擦り傷すりきず
surikizu
Danh từ
N2

vết trầy

scratch

擦った揉んだすったもんだ
suttamonda
Danh từĐộng từ する
N1

lùm xùm

quarreling

擦るなする
nasuru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N1

bôi

to rub in

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập