Chợ Cóc FKO

擦った揉んだ

すったもんだ

suttamonda

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

擦った揉んだ nghĩa là lùm xùm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lùm xùm

quarreling

giằng co cãi vã

wrangling

rối ren

fuss

om sòm

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

摩擦まさつ
masatsu
Danh từĐộng từ する
N2

ma sát

friction

擦り傷すりきず
surikizu
Danh từ
N2

vết trầy

scratch

摩擦熱まさつねつ
masatsunetsu
Danh từ
N1

nhiệt ma sát

frictional heat

擦るなする
nasuru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N1

bôi

to rub in

擦り寄るすりよる
suriyoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N2

nép sát

to draw close to

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập