裂傷
れっしょうresshou
N2
Danh từ
裂傷 nghĩa là vết rách — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
vết rách
laceration
vết thương hở
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
決裂けつれつ
ketsuretsu
Danh từĐộng từ する
N3tan vỡ (đàm phán)
breakdown (of talks, negotiations, etc.)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
