炸裂
さくれつsakuretsu
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
炸裂 nghĩa là nổ tung — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nổ tung
violent explosion
nổ dữ dội
bursting
bùng nổ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
決裂けつれつ
ketsuretsu
Danh từĐộng từ する
N3tan vỡ (đàm phán)
breakdown (of talks, negotiations, etc.)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

