Chợ Cóc FKO

裂ける

さける

sakeru

N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ

裂ける nghĩa là bị rách — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bị rách

to split

bị toác ra

to tear

bị tách ra

to burst

to be separated

to be divided

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

決裂けつれつ
ketsuretsu
Danh từĐộng từ する
N3

tan vỡ (đàm phán)

breakdown (of talks, negotiations, etc.)

分裂ぶんれつ
bunretsu
Danh từĐộng từ する
N3

chia rẽ

split

亀裂きれつ
kiretsu
Danh từ
N2

vết nứt

crack

炸裂さくれつ
sakuretsu
Danh từĐộng từ する
N2

nổ tung

violent explosion

裂傷れっしょう
resshou
Danh từ
N2

vết rách

laceration

四分五裂しぶんごれつ
shibungoretsu
Danh từĐộng từ する
N1

chia năm xẻ bảy

torn asunder

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập