皆無
かいむkaimu
皆無 nghĩa là không tồn tại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
không tồn tại
nonexistent
không có
nil
không còn gì
none
hoàn toàn không
nothing (at all)
tuyệt đối không
bugger-all
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
そんな例は皆無だ。
そんなれいはかいむだ。
Hoàn toàn không có ví dụ nào như vậy.
彼に勝つ可能性は皆無に近い。
かれにかつかのうせいはかいむにちかい。
Khả năng thắng anh ấy gần như bằng không.
Từ liên quan
Cùng Kanji
mọi người (kính ngữ)
everyone
皆様、本日はありがとうございます。
みなさま、ほんじつはありがとうございます。
Kính thưa quý vị, cảm ơn đã đến hôm nay.
chuyên cần tuyệt đối
perfect attendance
彼は一年間皆勤で表彰された。
かれはいちねんかんかいきんでひょうしょうされた。
Anh ấy được khen thưởng vì đi học chuyên cần cả năm.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
