眉
まゆmayu
N4
Danh từ
眉 nghĩa là lông mày — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lông mày
eyebrow
eyebrows
Ảnh minh họa
Ví dụ
眉を整えます。
まゆをととのえます。
Tôi chỉnh lông mày.
Từ liên quan
Cùng Kanji
眉をひそめるまゆをひそめる
mayuohisomeru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1cau mày
to knit one's brows
眉に唾をつけるまゆにつばをつける
mayunitsubaotsukeru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1cảnh giác
to be on one's guard
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

