眉に唾をつける
まゆにつばをつけるmayu ni tsuba o tsukeru
N1
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
眉に唾をつける nghĩa là cảnh giác — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cảnh giác
to be on one's guard
đề phòng bị lừa
to be wary of trickery
thận trọng dè chừng
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
眉をひそめるまゆをひそめる
mayuohisomeru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1cau mày
to knit one's brows
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

