柳眉
りゅうびryuubi
N1
Danh từ
柳眉 nghĩa là mày liễu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mày liễu
beautiful eyebrows
đôi mày đẹp
mày ngài (柳眉を逆立てる: giận dữ)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
柳の下にいつも泥鰌はいないやなぎのしたにいつもどじょうはいない
yanaginoshitaniitsumodojouhainai
Cụm từ / Thành ngữTính từ đuôi い
N1may mắn không lặp lại mãi
good luck doesn't always repeat itself
柳に風やなぎにかぜ
yanaginikaze
Cụm từ / Thành ngữ
N1mềm mỏng tránh va chạm
handling things without making waves
眉をひそめるまゆをひそめる
mayuohisomeru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1cau mày
to knit one's brows
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

