眺め
ながめnagame
N3
Danh từ
眺め nghĩa là khung cảnh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khung cảnh
scene
tầm nhìn
view
quang cảnh
prospect
outlook
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
眺めるながめる
nagameru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N5nhìn
to look at
海を眺めます。
うみをながめます。
Tôi ngắm biển.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

