Chợ Cóc FKO

眺める

ながめる

nagameru

N5
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ

眺める nghĩa là nhìn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nhìn

to look at

ngắm

to gaze at

xem

to watch

nhìn chằm chằm

to stare at

nhìn ra (cảnh vật)

to look out over

ngắm nhìn

to get a view of

chiêm ngưỡng

to admire (e.g. the scenery)

đứng bên cạnh quan sát

to look on (from the sidelines)

đứng xem

to stand by and watch

quan sát

to observe

Ảnh minh họa

Ví dụ

海を眺めます。

うみをながめます。

Tôi ngắm biển.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

眺めながめ
nagame
Danh từ
N3

khung cảnh

scene

眺望ちょうぼう
choubou
Danh từĐộng từ する
N1

tầm nhìn

view

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập