眺望
ちょうぼうchoubou
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
眺望 nghĩa là tầm nhìn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tầm nhìn
view
quang cảnh
vista
toàn cảnh
panorama
viễn cảnh
prospect
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
眺めるながめる
nagameru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N5nhìn
to look at
海を眺めます。
うみをながめます。
Tôi ngắm biển.
要望ようぼう
youbou
Danh từĐộng từ する
N4yêu cầu
demand for
要望を聞きます。
ようぼうをききます。
Tôi lắng nghe đề nghị.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

