Chợ Cóc FKO

野望

やぼう

yabou

N2
Danh từ

野望 nghĩa là tham vọng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tham vọng

ambition

dã vọng

aspiration

khát vọng lớn

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

野菜やさい
yasai
Danh từ
N5

rau; rau củ

vegetable

野菜をたくさん食べてください。

やさいをたくさんたべてください。

Hãy ăn nhiều rau vào.

野暮やぼ
yabo
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

quê mùa

boorish

野党やとう
yatou
Danh từ
N3

đảng đối lập

opposition party

野球やきゅう
yakyuu
Danh từ
N5

bóng chày

baseball

野球が好きです。

やきゅうがすきです。

Tôi thích bóng chày.

野趣やしゅ
yashu
Danh từ
N1

vẻ đẹp mộc mạc

rustic beauty

平野へいや
heiya
Danh từ
N3

đồng bằng

plain

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập