野望
やぼうyabou
N2
Danh từ
野望 nghĩa là tham vọng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tham vọng
ambition
dã vọng
aspiration
khát vọng lớn
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
野菜やさい
yasai
Danh từ
N5rau; rau củ
vegetable
野菜をたくさん食べてください。
やさいをたくさんたべてください。
Hãy ăn nhiều rau vào.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

