希望
きぼうkibou
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
希望 nghĩa là hy vọng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hy vọng
hope
mong muốn
wish
khát vọng
aspiration
triển vọng tươi sáng
(bright) prospects
kỳ vọng
expectation
Ảnh minh họa
Ví dụ
希望を持ちましょう。
きぼうをもちましょう。
Hãy giữ hy vọng.
Từ liên quan
Cùng Kanji
要望ようぼう
youbou
Danh từĐộng từ する
N4yêu cầu
demand for
要望を聞きます。
ようぼうをききます。
Tôi lắng nghe đề nghị.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

