Chợ Cóc FKO

絶望

ぜつぼう

zetsubou

N2
Danh từĐộng từ するTự động từTính từ đuôi の

絶望 nghĩa là tuyệt vọng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tuyệt vọng

despair

vô vọng

hopelessness

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

絶滅ぜつめつ
zetsumetsu
Danh từĐộng từ する
N4

tuyệt chủng

extinction

動物が絶滅します。

どうぶつがぜつめつします。

Động vật tuyệt chủng.

絶賛ぜっさん
zessan
Danh từĐộng từ する
N2

ca ngợi hết lời

high praise

絶縁ぜつえん
zetsuen
Danh từĐộng từ する
N1

đoạn tuyệt

breaking off relations

絶景ぜっけい
zekkei
Danh từ
N2

cảnh tuyệt đẹp

superb view

絶対的ぜったいてき
zettaiteki
Tính từ đuôi な
N4

tuyệt đối

absolute

絶対的な自信があります。

ぜったいてきなじしんがあります。

Tôi có niềm tin tuyệt đối.

拒絶きょぜつ
kyozetsu
Danh từĐộng từ する
N4

sự từ chối

refusal

申し出を拒絶する。

もうしでをきょぜつする。

Từ chối đề nghị.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập