絶滅
ぜつめつzetsumetsu
N4
Danh từĐộng từ するTự động từ
絶滅 nghĩa là tuyệt chủng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tuyệt chủng
extinction
diệt vong
extermination
xóa sổ
eradication
stamping out
wiping out
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
動物が絶滅します。
どうぶつがぜつめつします。
Động vật tuyệt chủng.
Từ liên quan
Cùng Kanji
絶対的ぜったいてき
zettaiteki
Tính từ đuôi な
N4tuyệt đối
absolute
絶対的な自信があります。
ぜったいてきなじしんがあります。
Tôi có niềm tin tuyệt đối.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
