Chợ Cóc FKO

絶滅

ぜつめつ

zetsumetsu

N4
Danh từĐộng từ するTự động từ

絶滅 nghĩa là tuyệt chủng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tuyệt chủng

extinction

diệt vong

extermination

xóa sổ

eradication

stamping out

wiping out

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

動物が絶滅します。

どうぶつがぜつめつします。

Động vật tuyệt chủng.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

絶賛ぜっさん
zessan
Danh từĐộng từ する
N2

ca ngợi hết lời

high praise

絶縁ぜつえん
zetsuen
Danh từĐộng từ する
N1

đoạn tuyệt

breaking off relations

絶景ぜっけい
zekkei
Danh từ
N2

cảnh tuyệt đẹp

superb view

絶対的ぜったいてき
zettaiteki
Tính từ đuôi な
N4

tuyệt đối

absolute

絶対的な自信があります。

ぜったいてきなじしんがあります。

Tôi có niềm tin tuyệt đối.

拒絶きょぜつ
kyozetsu
Danh từĐộng từ する
N4

sự từ chối

refusal

申し出を拒絶する。

もうしでをきょぜつする。

Từ chối đề nghị.

絶えずたえず
taezu
Trạng từ
N3

không ngừng

constantly

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập