絶えず
たえずtaezu
N3
Trạng từ
絶えず nghĩa là không ngừng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
không ngừng
constantly
liên tục
always
luôn luôn
continually
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
絶滅ぜつめつ
zetsumetsu
Danh từĐộng từ する
N4tuyệt chủng
extinction
動物が絶滅します。
どうぶつがぜつめつします。
Động vật tuyệt chủng.
絶対的ぜったいてき
zettaiteki
Tính từ đuôi な
N4tuyệt đối
absolute
絶対的な自信があります。
ぜったいてきなじしんがあります。
Tôi có niềm tin tuyệt đối.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
