Chợ Cóc FKO

羨望

せんぼう

senbou

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

羨望 nghĩa là sự ngưỡng mộ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sự ngưỡng mộ

envy

thèm muốn

ghen tị (ao ước)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

羨むうらやむ
urayamu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

ghen tị

to envy

彼の成功を羨みます。

かれのせいこうをうらやみます。

Tôi ghen tị với thành công của anh ấy.

羨ましいうらやましい
urayamashii
Tính từ đuôi い
N4

ghen tị

envious

羨ましいなあ。

うらやましいなあ。

Ghen quá đi.

羨望の的せんぼうのまと
senbounomato
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

đối tượng ghen tị

an object of envy

望ましいのぞましい
nozomashii
Tính từ đuôi い
N3

đáng mong muốn

desirable

希望きぼう
kibou
Danh từĐộng từ する
N4

hy vọng

hope

希望を持ちましょう。

きぼうをもちましょう。

Hãy giữ hy vọng.

要望ようぼう
youbou
Danh từĐộng từ する
N4

yêu cầu

demand for

要望を聞きます。

ようぼうをききます。

Tôi lắng nghe đề nghị.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập