Chợ Cóc FKO

望ましい

のぞましい

nozomashii

N3
Tính từ đuôi い

望ましい nghĩa là đáng mong muốn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đáng mong muốn

desirable

nên có

hoped for

thích hợp hơn

preferable

advisable

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

希望きぼう
kibou
Danh từĐộng từ する
N4

hy vọng

hope

希望を持ちましょう。

きぼうをもちましょう。

Hãy giữ hy vọng.

要望ようぼう
youbou
Danh từĐộng từ する
N4

yêu cầu

demand for

要望を聞きます。

ようぼうをききます。

Tôi lắng nghe đề nghị.

野望やぼう
yabou
Danh từ
N2

tham vọng

ambition

絶望ぜつぼう
zetsubou
Danh từĐộng từ する
N2

tuyệt vọng

despair

羨望せんぼう
senbou
Danh từĐộng từ する
N2

sự ngưỡng mộ

envy

眺望ちょうぼう
choubou
Danh từĐộng từ する
N1

tầm nhìn

view

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập