Chợ Cóc FKO

希釈

きしゃく

kishaku

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

希釈 nghĩa là pha loãng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

pha loãng

dilution

làm loãng

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

希望きぼう
kibou
Danh từĐộng từ する
N4

hy vọng

hope

希望を持ちましょう。

きぼうをもちましょう。

Hãy giữ hy vọng.

仮釈放かりしゃくほう
karishakuhou
Danh từĐộng từ する
N2

tạm tha

releasing on parole

保釈ほしゃく
hoshaku
Danh từĐộng từ する
N2

bảo lãnh tại ngoại

bail

釈放しゃくほう
shakuhou
Danh từĐộng từ する
N4

tha bổng

release

容疑者が釈放された。

ようぎしゃがしゃくほうされた。

Nghi phạm được trả tự do.

解釈かいしゃく
kaishaku
Danh từĐộng từ する
N3

giải thích

interpretation

釈迦しゃか
shaka
Danh từ
N1

Đức Phật Thích Ca

Gautama Buddha

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập