釈放
しゃくほうshakuhou
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
釈放 nghĩa là tha bổng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tha bổng
release
trả tự do
liberation
thả ra
acquittal
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
容疑者が釈放された。
ようぎしゃがしゃくほうされた。
Nghi phạm được trả tự do.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
