Chợ Cóc FKO

釈放

しゃくほう

shakuhou

N4
Danh từĐộng từ するTha động từ

釈放 nghĩa là tha bổng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tha bổng

release

trả tự do

liberation

thả ra

acquittal

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

容疑者が釈放された。

ようぎしゃがしゃくほうされた。

Nghi phạm được trả tự do.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

仮釈放かりしゃくほう
karishakuhou
Danh từĐộng từ する
N2

tạm tha

releasing on parole

保釈ほしゃく
hoshaku
Danh từĐộng từ する
N2

bảo lãnh tại ngoại

bail

解釈かいしゃく
kaishaku
Danh từĐộng từ する
N3

giải thích

interpretation

釈迦しゃか
shaka
Danh từ
N1

Đức Phật Thích Ca

Gautama Buddha

遠慮会釈えんりょえしゃく
enryoeshaku
Danh từ
N1

sự nể nang giữ ý

reserve and consideration for others

注釈ちゅうしゃく
chuushaku
Danh từĐộng từ する
N4

chú thích

notes

注釈を加える。

ちゅうしゃくをくわえる。

Thêm chú thích.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập