遠慮会釈
えんりょえしゃくenryoeshaku
N1
Danh từ
遠慮会釈 nghĩa là sự nể nang giữ ý — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sự nể nang giữ ý
reserve and consideration for others
dè dặt và quan tâm (遠慮会釈もなく: chẳng nể nang gì)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
遠足えんそく
ensoku
Danh từĐộng từ する
N5dã ngoại
school trip
明日は遠足です。
あしたはえんそくです。
Ngày mai là dã ngoại.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

