注釈
ちゅうしゃくchuushaku
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
注釈 nghĩa là chú thích — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chú thích
notes
ghi chú
comment
chú giải
remark
annotation
Ảnh minh họa
Ví dụ
注釈を加える。
ちゅうしゃくをくわえる。
Thêm chú thích.
Từ liên quan
Cùng Kanji
注文書ちゅうもんしょ
chuumonsho
Danh từ
N4đơn đặt hàng (bằng văn bản)
written order
注文書を送ります。
ちゅうもんしょをおくります。
Tôi gửi đơn đặt hàng.
注文ちゅうもん
chuumon
Danh từĐộng từ する
N5đặt hàng (một món)
order (for an item)
注文してもいいですか。
ちゅうもんしてもいいですか。
Tôi có thể gọi món không?
注射ちゅうしゃ
chuusha
Danh từĐộng từ する
N4tiêm (thuốc)
injection
注射を打ちます。
ちゅうしゃをうちます。
Tôi tiêm thuốc.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

