Chợ Cóc FKO

降り注ぐ

ふりそそぐ

furisosogu

N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ

降り注ぐ nghĩa là đổ xuống — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đổ xuống

to rain incessantly

trút xuống

to downpour

rọi xuống

to pour down

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

降りるおりる
oriru
Động từ
N5

xuống (xe; tàu)

to get off; to descend

次の駅で降ります。

つぎのえきでおります。

Tôi xuống ở ga tiếp theo.

降雪こうせつ
kousetsu
Danh từĐộng từ する
N2

tuyết rơi

snowfall

降水こうすい
kousui
Danh từ
N2

lượng mưa

rainfall

降雨こうう
kouu
Danh từ
N2

mưa

rainfall

降格こうかく
koukaku
Danh từĐộng từ する
N2

giáng cấp

demotion

降伏こうふく
koufuku
Danh từĐộng từ する
N2

đầu hàng

surrender

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập