降り注ぐ
ふりそそぐfurisosogu
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
降り注ぐ nghĩa là đổ xuống — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đổ xuống
to rain incessantly
trút xuống
to downpour
rọi xuống
to pour down
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
降りるおりる
oriru
Động từ
N5xuống (xe; tàu)
to get off; to descend
次の駅で降ります。
つぎのえきでおります。
Tôi xuống ở ga tiếp theo.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

