Chợ Cóc FKO

降格

こうかく

koukaku

N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

降格 nghĩa là giáng cấp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

giáng cấp

demotion

hạ bậc

relegation

xuống hạng

downgrading

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

降りるおりる
oriru
Động từ
N5

xuống (xe; tàu)

to get off; to descend

次の駅で降ります。

つぎのえきでおります。

Tôi xuống ở ga tiếp theo.

降り注ぐふりそそぐ
furisosogu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

đổ xuống

to rain incessantly

降雪こうせつ
kousetsu
Danh từĐộng từ する
N2

tuyết rơi

snowfall

降水こうすい
kousui
Danh từ
N2

lượng mưa

rainfall

降雨こうう
kouu
Danh từ
N2

mưa

rainfall

降伏こうふく
koufuku
Danh từĐộng từ する
N2

đầu hàng

surrender

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập