降伏
こうふくkoufuku
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
降伏 nghĩa là đầu hàng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đầu hàng
surrender
quy hàng
capitulation
khuất phục
submission
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
降りるおりる
oriru
Động từ
N5xuống (xe; tàu)
to get off; to descend
次の駅で降ります。
つぎのえきでおります。
Tôi xuống ở ga tiếp theo.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
