降りる
おりるoriru
N5
Động từ
降りる nghĩa là xuống (xe; tàu) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
xuống (xe; tàu)
to get off; to descend
Ảnh minh họa
Ví dụ
次の駅で降ります。
つぎのえきでおります。
Tôi xuống ở ga tiếp theo.
#transport
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

