注意
ちゅういchuui
注意 nghĩa là chú ý — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chú ý
attention
sự chú ý
notice
thận trọng
heed
cảnh giác
care
phòng tránh
caution
để ý
precaution
coi chừng
looking out (for)
lời khuyên
watching out (for)
cảnh báo
advice
nhắc nhở
warning
khiển trách
caution
mắng
reminder
admonishment
reprimand
telling-off
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
注意してください。
ちゅういしてください。
Hãy cẩn thận.
Từ liên quan
Cùng Kanji
đơn đặt hàng (bằng văn bản)
written order
注文書を送ります。
ちゅうもんしょをおくります。
Tôi gửi đơn đặt hàng.
đặt hàng (một món)
order (for an item)
注文してもいいですか。
ちゅうもんしてもいいですか。
Tôi có thể gọi món không?
tiêm (thuốc)
injection
注射を打ちます。
ちゅうしゃをうちます。
Tôi tiêm thuốc.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
