Chợ Cóc FKO

受注

じゅちゅう

juchuu

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

受注 nghĩa là nhận đơn hàng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nhận đơn hàng

accepting an order

nhận đặt hàng

orders received

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

受けるうける
ukeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N5

nhận

to receive

試験を受けます。

しけんをうけます。

Tôi thi.

受諾じゅだく
judaku
Danh từĐộng từ する
N3

chấp nhận

acceptance

会社は彼の提案を受諾した。

かいしゃはかれのていあんをじゅだくした。

Công ty đã chấp nhận đề xuất của anh ấy.

受付うけつけ
uketsuke
Danh từĐộng từ する
N4

quầy lễ tân

reception (desk)

受付で聞きます。

うけつけできます。

Tôi hỏi ở quầy lễ tân.

受け入れるうけいれる
ukeireru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4

chấp nhận

to accept

提案を受け入れます。

ていあんをうけいれます。

Tôi chấp nhận đề xuất.

感受性かんじゅせい
kanjusei
Danh từ
N3

tính nhạy cảm

sensitivity

受信じゅしん
jushin
Danh từĐộng từ する
N3

nhận (tin)

receiving (a message)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập