受け入れる
うけいれるukeireru
N4
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
受け入れる nghĩa là chấp nhận — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chấp nhận
to accept
tiếp nhận
to receive
đồng ý
to agree
Ảnh minh họa
Ví dụ
提案を受け入れます。
ていあんをうけいれます。
Tôi chấp nhận đề xuất.
Từ liên quan
Cùng Kanji
受諾じゅだく
judaku
Danh từĐộng từ する
N3chấp nhận
acceptance
会社は彼の提案を受諾した。
かいしゃはかれのていあんをじゅだくした。
Công ty đã chấp nhận đề xuất của anh ấy.
受付うけつけ
uketsuke
Danh từĐộng từ する
N4quầy lễ tân
reception (desk)
受付で聞きます。
うけつけできます。
Tôi hỏi ở quầy lễ tân.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

