Chợ Cóc FKO

感受性

かんじゅせい

kanjusei

N3
Danh từ

感受性 nghĩa là tính nhạy cảm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tính nhạy cảm

sensitivity

sự thụ cảm

sensibility

sức cảm thụ

susceptibility

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

感謝かんしゃ
kansha
Danh từĐộng từ する
N5

cảm ơn

thanks

感謝します。

かんしゃします。

Tôi xin cảm ơn.

直感ちょっかん
chokkan
Danh từĐộng từ する
N3

trực giác

intuition

満足感まんぞくかん
manzokukan
Danh từ
N4

cảm giác thỏa mãn

feeling of satisfaction

達成の満足感があります。

たっせいのまんぞくかんがあります。

Có cảm giác thỏa mãn khi hoàn thành.

存在感そんざいかん
sonzaikan
Danh từ
N2

sự hiện diện

sense of presence

緊張感きんちょうかん
kinchoukan
Danh từ
N3

cảm giác căng thẳng

feeling of tension

感染症かんせんしょう
kansenshou
Danh từ
N4

bệnh truyền nhiễm

infectious disease

感染症を予防します。

かんせんしょうをよぼうします。

Tôi phòng ngừa bệnh truyền nhiễm.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập