感受性
かんじゅせいkanjusei
N3
Danh từ
感受性 nghĩa là tính nhạy cảm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tính nhạy cảm
sensitivity
sự thụ cảm
sensibility
sức cảm thụ
susceptibility
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
満足感まんぞくかん
manzokukan
Danh từ
N4cảm giác thỏa mãn
feeling of satisfaction
達成の満足感があります。
たっせいのまんぞくかんがあります。
Có cảm giác thỏa mãn khi hoàn thành.
感染症かんせんしょう
kansenshou
Danh từ
N4bệnh truyền nhiễm
infectious disease
感染症を予防します。
かんせんしょうをよぼうします。
Tôi phòng ngừa bệnh truyền nhiễm.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
