Chợ Cóc FKO

釈迦

しゃか

shaka

N1
Danh từ

釈迦 nghĩa là Đức Phật Thích Ca — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

Đức Phật Thích Ca

Gautama Buddha

Thích Ca Mâu Ni

Shakyamuni

Phật Tổ

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

仮釈放かりしゃくほう
karishakuhou
Danh từĐộng từ する
N2

tạm tha

releasing on parole

保釈ほしゃく
hoshaku
Danh từĐộng từ する
N2

bảo lãnh tại ngoại

bail

釈放しゃくほう
shakuhou
Danh từĐộng từ する
N4

tha bổng

release

容疑者が釈放された。

ようぎしゃがしゃくほうされた。

Nghi phạm được trả tự do.

解釈かいしゃく
kaishaku
Danh từĐộng từ する
N3

giải thích

interpretation

遠慮会釈えんりょえしゃく
enryoeshaku
Danh từ
N1

sự nể nang giữ ý

reserve and consideration for others

注釈ちゅうしゃく
chuushaku
Danh từĐộng từ する
N4

chú thích

notes

注釈を加える。

ちゅうしゃくをくわえる。

Thêm chú thích.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập