Chợ Cóc FKO

瞬き

まばたき

mabataki

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

瞬き nghĩa là chớp mắt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chớp mắt

a blink

nháy mắt

a wink

lấp lánh (sao)

a twinkling

nhấp nháy (ánh sáng)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

瞬くまたたく
matataku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

lấp lánh

to twinkle

夜空に星が瞬いている。

よぞらにほしがまたたいている。

Những vì sao lấp lánh trên bầu trời đêm.

瞬間しゅんかん
shunkan
Danh từ
N3

khoảnh khắc

moment

瞬発力しゅんぱつりょく
shunpatsuryoku
Danh từ
N2

sức bộc phát

explosive power

一瞬いっしゅん
isshun
Danh từTrạng từ
N4

thoáng chốc

instant

一瞬の出来事。

いっしゅんのできごと。

Sự việc xảy ra trong thoáng chốc.

瞬時しゅんじ
shunji
Danh từTính từ đuôi の
N2

tức thời

instant

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập