瞬発力
しゅんぱつりょくshunpatsuryoku
N2
Danh từ
瞬発力 nghĩa là sức bộc phát — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sức bộc phát
explosive power
sức bật tức thì
instantaneous force
phản xạ nhanh
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
瞬くまたたく
matataku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3lấp lánh
to twinkle
夜空に星が瞬いている。
よぞらにほしがまたたいている。
Những vì sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
一瞬いっしゅん
isshun
Danh từTrạng từ
N4thoáng chốc
instant
一瞬の出来事。
いっしゅんのできごと。
Sự việc xảy ra trong thoáng chốc.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

