瞬く
またたくmatataku
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
瞬く nghĩa là lấp lánh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lấp lánh
to twinkle
nhấp nháy
to flicker
chớp mắt
to blink
to wink
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
夜空に星が瞬いている。
よぞらにほしがまたたいている。
Những vì sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
ろうそくの炎が風で瞬いた。
ろうそくのほのおがかぜでまたたいた。
Ngọn nến lập lòe trong gió.
Từ liên quan
Cùng Kanji
一瞬いっしゅん
isshun
Danh từTrạng từ
N4thoáng chốc
instant
一瞬の出来事。
いっしゅんのできごと。
Sự việc xảy ra trong thoáng chốc.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
