Chợ Cóc FKO

硫黄

いおう

iou

N2
Danh từ

硫黄 nghĩa là lưu huỳnh (S) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lưu huỳnh (S)

sulfur (S)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

黄昏たそがれ
tasogare
Danh từ
N4

hoàng hôn

dusk

黄昏時の空。

たそがれどきのそら。

Bầu trời lúc hoàng hôn.

黄色いきいろい
kiiroi
Tính từ đuôi い
N5

vàng

yellow

黄色い花が咲いています。

きいろいはながさいています。

Hoa vàng đang nở.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập