Chợ Cóc FKO

神経系

しんけいけい

shinkeikei

N2
Danh từ

神経系 nghĩa là hệ thần kinh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hệ thần kinh

nervous system

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

反射神経はんしゃしんけい
hanshashinkei
Danh từ
N2

phản xạ

reflexes

神経しんけい
shinkei
Danh từ
N4

thần kinh

nerve

神経が細かいです。

しんけいがこまかいです。

Hệ thần kinh nhạy cảm.

無神経むしんけい
mushinkei
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

vô cảm

insensitive

神社じんじゃ
jinja
Danh từ
N5

đền thờ Thần đạo

Shinto shrine

神社にお参りします。

じんじゃにおまいりします。

Tôi đến cầu nguyện ở đền.

神話しんわ
shinwa
Danh từ
N3

thần thoại

myth

神秘しんぴ
shinpi
Danh từTính từ đuôi な
N3

huyền bí

mystery

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập