神経系
しんけいけいshinkeikei
N2
Danh từ
神経系 nghĩa là hệ thần kinh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hệ thần kinh
nervous system
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
神社じんじゃ
jinja
Danh từ
N5đền thờ Thần đạo
Shinto shrine
神社にお参りします。
じんじゃにおまいりします。
Tôi đến cầu nguyện ở đền.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

