私文書
しぶんしょshibunsho
N2
Danh từ
私文書 nghĩa là văn bản tư — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
văn bản tư
private document
tài liệu cá nhân
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
公私混同こうしこんどう
koushikondou
Danh từĐộng từ する
N2công tư lẫn lộn
mixing of public and private affairs
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

