Chợ Cóc FKO

わたし

watashi

N5
Loại từ khác

私 nghĩa là tôi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tôi

I

mình

me

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

私は学生です。

わたしはがくせいです。

Tôi là học sinh.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

私文書しぶんしょ
shibunsho
Danh từ
N2

văn bản tư

private document

私見しけん
shiken
Danh từ
N2

ý kiến cá nhân

personal opinion

私立しりつ
shiritsu
Danh từTính từ đuôi の
N2

tư thục

private (establishment)

公私混同こうしこんどう
koushikondou
Danh từĐộng từ する
N2

công tư lẫn lộn

mixing of public and private affairs

私語しご
shigo
Danh từĐộng từ する
N1

nói chuyện riêng

whispering

公平無私こうへいむし
kouheimushi
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N2

công bằng vô tư

impartiality

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập