私語
しごshigo
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
私語 nghĩa là nói chuyện riêng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nói chuyện riêng
whispering
rì rầm
private talk
thì thầm
talking during a lecture
nói chuyện (trong giờ học)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
公私混同こうしこんどう
koushikondou
Danh từĐộng từ する
N2công tư lẫn lộn
mixing of public and private affairs
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

