Chợ Cóc FKO

私語

しご

shigo

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

私語 nghĩa là nói chuyện riêng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nói chuyện riêng

whispering

rì rầm

private talk

thì thầm

talking during a lecture

nói chuyện (trong giờ học)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

私文書しぶんしょ
shibunsho
Danh từ
N2

văn bản tư

private document

私見しけん
shiken
Danh từ
N2

ý kiến cá nhân

personal opinion

わたし
watashi
Loại từ khác
N5

tôi

I

私は学生です。

わたしはがくせいです。

Tôi là học sinh.

私立しりつ
shiritsu
Danh từTính từ đuôi の
N2

tư thục

private (establishment)

公私混同こうしこんどう
koushikondou
Danh từĐộng từ する
N2

công tư lẫn lộn

mixing of public and private affairs

公平無私こうへいむし
kouheimushi
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N2

công bằng vô tư

impartiality

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập