秋風
あきかぜakikaze
N4
Danh từ
秋風 nghĩa là gió thu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
gió thu
autumn breeze
làn gió mùa thu
fall breeze
Ảnh minh họa
Ví dụ
秋風が吹く。
あきかぜがふく。
Gió thu thổi.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

