秋
あきaki
N5
Danh từTrạng từ
秋 nghĩa là mùa thu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mùa thu
autumn
mùa thu
fall
Ảnh minh họa
Ví dụ
秋は涼しいです。
あきはすずしいです。
Mùa thu thật mát mẻ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

