Chợ Cóc FKO

積もる

つもる

tsu mo ru

N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từTha động từ

積もる nghĩa là chất đống — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chất đống

to pile up

tích tụ

to accumulate

ước tính

to estimate

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

累積るいせき
ruiseki
Danh từĐộng từ する
N3

tích lũy

accumulation

見積もりみつもり
mitsumori
Danh từ
N4

ước tính

estimate

見積もりを出す。

みつもりをだす。

Đưa ra báo giá.

体積たいせき
taiseki
Danh từ
N4

thể tích

capacity

体積を計算します。

たいせきをけいさんします。

Tôi tính thể tích.

山積みやまづみ
yamazumi
Danh từĐộng từ する
N3

chất đống

huge mound

見積もるみつもる
mitsumoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

ước tính

to estimate

蓄積ちくせき
chikuseki
Danh từĐộng từ する
N3

tích lũy

accumulation

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập