Chợ Cóc FKO

累積

るいせき

ruiseki

N3
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từTính từ

累積 nghĩa là tích lũy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tích lũy

accumulation

tích tụ

cumulative

cộng dồn

accumulated

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

累計るいけい
ruikei
Danh từĐộng từ する
N3

lũy kế

cumulative total

累犯るいはん
ruihan
Danh từ
N2

tái phạm

repeated offense

累進るいしん
ruishin
Danh từĐộng từ する
N1

thăng tiến dần

successive promotion

死屍累々ししるいるい
shishiruirui
Tính từ đuôi のTính từ
N1

thây chất thành đống

heaps of corpses all around

体積たいせき
taiseki
Danh từ
N4

thể tích

capacity

体積を計算します。

たいせきをけいさんします。

Tôi tính thể tích.

見積もりみつもり
mitsumori
Danh từ
N4

ước tính

estimate

見積もりを出す。

みつもりをだす。

Đưa ra báo giá.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập