累積
るいせきruiseki
N3
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từTính từ
累積 nghĩa là tích lũy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tích lũy
accumulation
tích tụ
cumulative
cộng dồn
accumulated
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
死屍累々ししるいるい
shishiruirui
Tính từ đuôi のTính từ
N1thây chất thành đống
heaps of corpses all around
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
