Chợ Cóc FKO

累計

るいけい

ruikei

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

累計 nghĩa là lũy kế — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lũy kế

cumulative total

tổng tích lũy

accumulated total

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

累積るいせき
ruiseki
Danh từĐộng từ する
N3

tích lũy

accumulation

累犯るいはん
ruihan
Danh từ
N2

tái phạm

repeated offense

累進るいしん
ruishin
Danh từĐộng từ する
N1

thăng tiến dần

successive promotion

死屍累々ししるいるい
shishiruirui
Tính từ đuôi のTính từ
N1

thây chất thành đống

heaps of corpses all around

時計とけい
tokei
Danh từ
N5

đồng hồ

clock; watch

時計を見ます。

とけいをみます。

Tôi xem đồng hồ.

燃料計ねんりょうけい
nenryoukei
Danh từ
N2

đồng hồ nhiên liệu

fuel gauge

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập