累犯
るいはんruihan
N2
Danh từ
累犯 nghĩa là tái phạm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tái phạm
repeated offense
phạm tội nhiều lần
recidivism
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
死屍累々ししるいるい
shishiruirui
Tính từ đuôi のTính từ
N1thây chất thành đống
heaps of corpses all around
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
