簡素化
かんそかkansoka
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
簡素化 nghĩa là đơn giản hóa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đơn giản hóa
simplification
tinh giản
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
簡単かんたん
kantan
Tính từ đuôi なDanh từ
N5đơn giản
simple
簡単な問題です。
かんたんなもんだいです。
Đây là bài toán đơn giản.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
