Chợ Cóc FKO

簡素化

かんそか

kansoka

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

簡素化 nghĩa là đơn giản hóa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đơn giản hóa

simplification

tinh giản

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

簡単かんたん
kantan
Tính từ đuôi なDanh từ
N5

đơn giản

simple

簡単な問題です。

かんたんなもんだいです。

Đây là bài toán đơn giản.

簡潔かんけつ
kanketsu
Tính từ đuôi な
N3

ngắn gọn

concise

簡略かんりゃく
kanryaku
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

giản lược

simple

簡素かんそ
kanso
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

giản dị

simple

書簡しょかん
shokan
Danh từ
N1

thư từ

letter

素敵すてき
suteki
Tính từ đuôi な
N5

đẹp

lovely

素敵なドレスですね。

すてきなドレスですね。

Chiếc váy đẹp quá.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập