素敵
すてきsuteki
N5
Tính từ đuôi な
素敵 nghĩa là đẹp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đẹp
lovely
tuyệt vời
wonderful
duyên dáng
charming
mê hoặc
enchanting
hay
nice
xuất sắc
great
lộng lẫy
splendid
kỳ diệu
marvellous (marvelous)
tuyệt hảo
fantastic
superb
Ảnh minh họa
Ví dụ
素敵なドレスですね。
すてきなドレスですね。
Chiếc váy đẹp quá.
Từ liên quan
Cùng Kanji
二酸化炭素にさんかたんそ
nisankatanso
Danh từ
N4carbon dioxide
carbon dioxide
二酸化炭素を削減します。
にさんかたんそをさくげんします。
Chúng tôi giảm CO2.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

