Chợ Cóc FKO

素材

そざい

sozai

N3
Danh từ

素材 nghĩa là nguyên liệu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nguyên liệu

ingredient

chất liệu

(raw) material

đề tài

subject matter

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

素敵すてき
suteki
Tính từ đuôi な
N5

đẹp

lovely

素敵なドレスですね。

すてきなドレスですね。

Chiếc váy đẹp quá.

水素すいそ
suiso
Danh từ
N3

hydro (H)

hydrogen (H)

二酸化炭素にさんかたんそ
nisankatanso
Danh từ
N4

carbon dioxide

carbon dioxide

二酸化炭素を削減します。

にさんかたんそをさくげんします。

Chúng tôi giảm CO2.

質素しっそ
shisso
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

giản dị

simple

酸素さんそ
sanso
Danh từ
N3

oxy

oxygen (O)

要素ようそ
youso
Danh từ
N3

yếu tố

component

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập